| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CaoNgocLong-10CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Trần Thảo Nhiên-11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Đặng Tuấn Khải - 11CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Thủy Tiên - 11CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Thùy Lâm 11CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Huỳnh Trí Khôi - 11CTin2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Võ Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc - 11CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tran Nguyen Hoang Huy-11CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Hoàng Khôi | 0,00 | 0 | |
| 1 | LTNhatNam | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | Nguyễn Thị Phương Lam | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lý Gia Kiệt - 10CTIN2 - 26-29 | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | Đoàn Duy Tân 10CTIN2 2629 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Vĩnh Trà | 0,00 | 0 | |
| 1 | Kriknoceros | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Trịnh Phú Gia-10Ctin1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | PhungQuangThanh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Trác Hải | 0,00 | 0 | |
| 1 | Đức Huy Trần | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | Lê Ngọc Thụy - 11CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trịnh Gia Kiệt 10CTIN2 - 2629 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Đăng Dương - 10CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Ngụy Châu Nhật Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lục Nhất Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Huỳnh Gia Phúc - 10CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Cao Thành | 0,00 | 0 | |
| 1 | Huỳnh Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Huỳnh Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Minh Quang | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | Đỗ Gia Linh - 10CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyen Anh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Chí Tịnh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thiện Khiêm | 0,00 | 0 | |
| 1 | Bùi Hữu Phước | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyen | 0,00 | 0 | |
| 1 | NguyenXuanPho-10CTIN2629 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Khang - 10CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Khắc Thành_2629_10CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | NguyenMinhTuan - 11CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Tuệ Minh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Trọng Nhân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyen Manh Hung | 0,00 | 0 | |
| 1 | Hoàng Xuân Lê Huy | 0,00 | 0 | |
| 1 | 0,00 | 0 | ||
| 1 | PhamMinhThieu2629 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 1 | LêHảiLâm-10CTIN2-2629 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Gia Khang 10CTIN2 8 | 0,00 | 0 | |
| 1 | nhuthangle6 | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Thị Hiền Giang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Ngô Anh Kiệt | 0,00 | 0 |