Lớp chuyên hè năm 2026, Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lư Diệp Thành | 69,98 | 5 | |
| 2 | Nguyễn Gia Khang - 11CTIN2 | 60,81 | 6 | |
| 3 | NguyễnTrầnKhangNguyên-10CTIN1 | 60,30 | 2 | |
| 4 | Vũ Trí Việt - 10CTin1 | 60,23 | 4 | |
| 5 | Nguyễn Hoàng Hưng - 10CTIN1 | 60,11 | 2 | |
| 6 | Dương Vĩ Nghiệp - 10CTIN1 | 60,05 | 1 | |
| 7 | Nguyễn Tấn Minh | 11,11 | 11 | |
| 8 | Hà Nguyễn Đăng Huy | 8,81 | 6 | |
| 9 | Le Lam | 4,50 | 4 | |
| 10 | Triệu Minh Khôi -10CTIN1 | 1,20 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Hồ Minh Khang | 1,15 | 3 | |
| 12 | Từ Đức Uy Vũ | 0,68 | 2 | |
| 13 | TruongHanPhong | 0,52 | 1 | |
| 14 | Nguyen Quang Phat - 11CTIN | 0,46 | 3 | |
| 15 | Trần Đức Huy | 0,40 | 2 | |
| 15 | Nguyễn Đình Kiên - 11CTIN | 0,40 | 2 | |
| 17 | Phạm Quốc Anh | 0,25 | 1 | |
| 18 | Quách Ngọc Minh Hoàng | 0,21 | 0 | |
| 19 | 0,06 | 1 | ||
| 19 | Vương Hoành Lượng - 10CTIN1 | 0,06 | 1 | |
| 19 | huynhdangkhoi | 0,06 | 1 | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Vinh | 0,00 | 0 | |
| 22 | Hung Tan Vu | 0,00 | 0 | |
| 22 | dqanhtriet | 0,00 | 0 | |
| 22 | Trần Phùng Bính | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 22 | 0,00 | 0 | ||
| 22 | Đào Duy Nguyên Phúc - 11CTIN | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nhật Thanh - 12CTIN | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đỗ Thế Danh - 10CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 22 | Trần Quốc Anh | 0,00 | 0 | |
| 22 | Hồ Văn Trí | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phan Bảo Châu | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phạm Nguyễn Gia Minh - 10CTin2 | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Minh Kiên | 0,00 | 0 |