Lớp chuyên hè năm 2026, Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tấn Minh | 11,11 | 11 | |
| 2 | Huỳnh Phi Đăng - 11CTin1 | 10,72 | 9 | |
| 3 | Lư Diệp Thành - 11CTin1 | 10,08 | 4 | |
| 4 | Phạm Thanh Phong - 11Ctin1 | 10,02 | 3 | |
| 4 | Trương Minh Cát Tín | 10,02 | 3 | |
| 4 | Phan Hoang Nam 11CTIN1 | 10,02 | 3 | |
| 7 | Hà Nguyễn Đăng Huy - 11CTIN1 | 8,81 | 6 | |
| 8 | Hoàng Gia Huy 11Ctin1 | 7,54 | 4 | |
| 9 | Le Lam | 4,50 | 4 | |
| 10 | Hieu | 1,55 | 4 | |
| 11 | Triệu Minh Khôi -11CTIN1 | 1,20 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Hồ Minh Khang - 12CTin | 1,15 | 3 | |
| 13 | Phạm Gia Trí - 11CTin1 | 0,76 | 5 | |
| 13 | Lâm Nguyên Anh - 11CTIN2 | 0,76 | 5 | |
| 13 | Nguyễn Gia Khang - 11CTin2 | 0,76 | 5 | |
| 13 | hoang nam son | 0,76 | 5 | |
| 17 | Từ Đức Uy Vũ - 12CTin | 0,68 | 2 | |
| 18 | Trương Hán Phong | 0,52 | 1 | |
| 19 | Huỳnh Nhật Minh - 11CTin2 | 0,52 | 4 | |
| 20 | Nguyễn Quang Phát - 12Ctin | 0,46 | 3 | |
| 20 | Phan Quang Phuc | 0,46 | 3 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Long 11CTin2 | 0,40 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Đình Kiên - 12CTIN | 0,40 | 2 | |
| 23 | Trần Đức Huy - 12CTin | 0,40 | 2 | |
| 25 | Phạm Quốc Anh | 0,25 | 1 | |
| 25 | Hoàng Bảo Hân - 11CTin1 | 0,25 | 1 | |
| 25 | NguyễnTrầnKhangNguyên-11CTin1 | 0,25 | 1 | |
| 25 | Trần Thế Khang | 0,25 | 1 | |
| 29 | Quách Ngọc Minh Hoàng-11CTIN2 | 0,21 | 0 | |
| 30 | Phạm Đức Quang Dũng - 12CTin | 0,21 | 2 | |
| 31 | Vũ Trí Việt - 11CTin1 | 0,18 | 3 | |
| 32 | Dương Tiến Đạt - 12CTin | 0,15 | 1 | |
| 32 | Nguyễn Hồ Gia Huy - 12CTin | 0,15 | 1 | |
| 32 | quocduynguyen-10CTIN2 | 0,15 | 1 | |
| 35 | Trần Công Quốc Khang-11 | 0,06 | 1 | |
| 35 | Vương Hoành Lượng - 11CTin1 | 0,06 | 1 | |
| 35 | Ngụy Hiển Quyền - 12CTin | 0,06 | 1 | |
| 35 | Nguyễn Hoàng Hưng - 11CTin1 | 0,06 | 1 | |
| 35 | huynhdangkhoi | 0,06 | 1 | |
| 35 | Tăng Thanh Hải - 10CTIN1 | 0,06 | 1 | |
| 41 | phat | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nhật Thanh - 12CTin | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trần Ngọc Phú - 11CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Ngọc Minh Kiên | 0,00 | 0 | |
| 42 | Hồ Văn Trí - 11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trần Lê Đình Nguyên - 10CTin2 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Phan Gia Huy - 12CTin | 0,00 | 0 | |
| 42 | Phan Bảo Châu | 0,00 | 0 | |
| 42 | 12CTIN - Đào Duy Nguyên Phúc | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Ngọc Vinh | 0,00 | 0 | |
| 42 | HAUGAICUTEYEULELAM | 0,00 | 0 | |
| 42 | Huỳnh Tấn Nguyên Khôi | 0,00 | 0 | |
| 42 | Dương Vĩ Nghiệp - 11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Lê Duy Khang - 11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trần Quốc Anh - 12CTin | 0,00 | 0 | |
| 42 | Phan Lê Quốc Hùng-11CTin2 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Đỗ Thế Danh - 11CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Phạm Nguyễn Gia Minh - 11CTin2 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Hồ Nguyễn Minh Hùng-11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Hung Tan Vu | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trần Phùng Bính | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyen Vu Duy Khoa | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Nhật Minh - 11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Lê Viết Thanh - 11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | dqanhtriet | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trần An Huy - 11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Huỳnh Minh Đạt-11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Đức Tấn Minh - 11CTin2 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Vũ Quỳnh Lam - 11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Võ Hoàng Gia Bảo - 11CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | CaoNgocLong-10CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Trần Thảo Nhiên-11CTin1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Đặng Tuấn Khải - 10CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trương Thùy Lâm 11CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Huỳnh Trí Khôi - 11CTin2 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Tran Nguyen Hoang Huy-11CTIN2 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Thị Phương Lam | 0,00 | 0 | |
| 42 | 0,00 | 0 | ||
| 42 | Lê Vĩnh Trà | 0,00 | 0 | |
| 42 | Kriknoceros | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Trịnh Phú Gia | 0,00 | 0 | |
| 42 | 0,00 | 0 | ||
| 42 | 0,00 | 0 | ||
| 42 | NguyenDangDuong - 10CTIN1 | 0,00 | 0 | |
| 42 | Ngụy Châu Nhật Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 42 | Lục Nhất Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 42 | Huỳnh Gia Phúc | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Cao Thành | 0,00 | 0 | |
| 42 | Huỳnh Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 42 | Huỳnh Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trương Minh Quang | 0,00 | 0 | |
| 42 | 0,00 | 0 | ||
| 42 | Đỗ Gia Linh | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyen Anh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Chí Tịnh | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trần Thiện Khiêm | 0,00 | 0 | |
| 42 | Bùi Hữu Phước | 0,00 | 0 | |
| 42 | Trang Hồng Quân - 10CTIN | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyen | 0,00 | 0 |